máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,388,365.48
giá được cập nhật từ:
₫105,389,947.09/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,388,365.5
₫105,389,947.1
₫3,388,365,479.8
22k
₫3,103,742.8
₫96,537,191.5
₫3,103,742,779.5
21k
₫2,964,819.8
₫92,216,203.7
₫2,964,819,794.8
20k
₫2,822,508.4
₫87,789,825.9
₫2,822,508,444.6
18k
₫2,541,274.1
₫79,042,460.3
₫2,541,274,109.8
14k
₫1,982,193.8
₫61,653,119.0
₫1,982,193,805.7
10k
₫1,412,948.4
₫43,947,607.9
₫1,412,948,405.1
9k
₫1,270,637.1
₫39,521,230.2
₫1,270,637,054.9
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam