máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,394,768.80
giá được cập nhật từ:
₫105,589,112.50/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,394,768.8
₫105,589,112.5
₫3,394,768,796.3
22k
₫3,109,608.2
₫96,719,627.0
₫3,109,608,217.4
21k
₫2,970,422.7
₫92,390,473.4
₫2,970,422,696.7
20k
₫2,827,842.4
₫87,955,730.7
₫2,827,842,407.3
18k
₫2,546,076.6
₫79,191,834.4
₫2,546,076,597.2
14k
₫1,985,939.7
₫61,769,630.8
₫1,985,939,745.8
10k
₫1,415,618.6
₫44,030,659.9
₫1,415,618,588.0
9k
₫1,273,038.3
₫39,595,917.2
₫1,273,038,298.6
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam