máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,388,618.24
giá được cập nhật từ:
₫105,397,808.88/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,388,618.2
₫105,397,808.9
₫3,388,618,242.2
22k
₫3,103,974.3
₫96,544,392.9
₫3,103,974,309.9
21k
₫2,965,041.0
₫92,223,082.8
₫2,965,040,962.0
20k
₫2,822,719.0
₫87,796,374.8
₫2,822,718,995.8
18k
₫2,541,463.7
₫79,048,356.7
₫2,541,463,681.7
14k
₫1,982,341.7
₫61,657,718.2
₫1,982,341,671.7
10k
₫1,413,053.8
₫43,950,886.3
₫1,413,053,807.0
9k
₫1,270,731.8
₫39,524,178.3
₫1,270,731,840.8
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam