máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,394,853.05
giá được cập nhật từ:
₫105,591,733.09/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,394,853.1
₫105,591,733.1
₫3,394,853,050.4
22k
₫3,109,685.4
₫96,722,027.5
₫3,109,685,394.2
21k
₫2,970,496.4
₫92,392,766.5
₫2,970,496,419.1
20k
₫2,827,912.6
₫87,957,913.7
₫2,827,912,591.0
18k
₫2,546,139.8
₫79,193,799.8
₫2,546,139,787.8
14k
₫1,985,989.0
₫61,771,163.9
₫1,985,989,034.5
10k
₫1,415,653.7
₫44,031,752.7
₫1,415,653,722.0
9k
₫1,273,069.9
₫39,596,899.9
₫1,273,069,893.9
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam