máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,393,926.25
giá được cập nhật từ:
₫105,562,906.52/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,393,926.3
₫105,562,906.5
₫3,393,926,254.6
22k
₫3,108,836.4
₫96,695,622.4
₫3,108,836,449.2
21k
₫2,969,685.5
₫92,367,543.2
₫2,969,685,472.8
20k
₫2,827,140.6
₫87,933,901.1
₫2,827,140,570.1
18k
₫2,545,444.7
₫79,172,179.9
₫2,545,444,691.0
14k
₫1,985,446.9
₫61,754,300.3
₫1,985,446,858.9
10k
₫1,415,267.2
₫44,019,732.0
₫1,415,267,248.2
9k
₫1,272,722.3
₫39,586,089.9
₫1,272,722,345.5
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam