máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,853,522.27
giá được cập nhật từ:
₫119,857,940.66/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,853,522.3
₫119,857,940.7
₫3,853,522,274.4
22k
₫3,529,826.4
₫109,789,873.6
₫3,529,826,403.4
21k
₫3,371,832.0
₫104,875,698.1
₫3,371,831,990.1
20k
₫3,209,984.1
₫99,841,664.6
₫3,209,984,054.6
18k
₫2,890,141.7
₫89,893,455.5
₫2,890,141,705.8
14k
₫2,254,310.5
₫70,116,895.3
₫2,254,310,530.5
10k
₫1,606,918.8
₫49,980,761.3
₫1,606,918,788.4
9k
₫1,445,070.9
₫44,946,727.7
₫1,445,070,852.9
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam