máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,617,439.15
giá được cập nhật từ:
₫112,514,934.54/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,617,439.1
₫112,514,934.5
₫3,617,439,145.6
22k
₫3,313,574.3
₫103,063,680.0
₫3,313,574,257.4
21k
₫3,165,259.3
₫98,450,567.7
₫3,165,259,252.4
20k
₫3,013,326.8
₫93,724,940.5
₫3,013,326,808.3
18k
₫2,713,079.4
₫84,386,200.9
₫2,713,079,359.2
14k
₫2,116,201.9
₫65,821,236.7
₫2,116,201,900.2
10k
₫1,508,472.1
₫46,918,727.7
₫1,508,472,123.7
9k
₫1,356,539.7
₫42,193,100.5
₫1,356,539,679.6
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam