máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,403,316.02
giá được cập nhật từ:
₫105,854,960.73/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,403,316.0
₫105,854,960.7
₫3,403,316,015.6
22k
₫3,117,437.5
₫96,963,144.0
₫3,117,437,470.3
21k
₫2,977,901.5
₫92,623,090.6
₫2,977,901,513.6
20k
₫2,834,962.2
₫88,177,182.3
₫2,834,962,241.0
18k
₫2,552,487.0
₫79,391,220.5
₫2,552,487,011.7
14k
₫1,990,939.9
₫61,925,152.0
₫1,990,939,869.1
10k
₫1,419,182.8
₫44,141,518.6
₫1,419,182,778.5
9k
₫1,276,243.5
₫39,695,610.3
₫1,276,243,505.8
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam