máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,461,885.27
giá được cập nhật từ:
₫107,676,668.18/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,461,885.3
₫107,676,668.2
₫3,461,885,270.1
22k
₫3,171,086.9
₫98,631,828.1
₫3,171,086,907.4
21k
₫3,029,149.6
₫94,217,084.7
₫3,029,149,611.3
20k
₫2,883,750.4
₫89,694,664.6
₫2,883,750,430.0
18k
₫2,596,414.0
₫80,757,501.1
₫2,596,413,952.6
14k
₫2,025,202.9
₫62,990,850.9
₫2,025,202,883.0
10k
₫1,443,606.2
₫44,901,170.6
₫1,443,606,157.6
9k
₫1,298,207.0
₫40,378,750.6
₫1,298,206,976.3
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam