máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫4,261,491.07
giá được cập nhật từ:
₫132,547,188.78/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫4,261,491.1
₫132,547,188.8
₫4,261,491,074.8
22k
₫3,903,525.8
₫121,413,224.9
₫3,903,525,824.5
21k
₫3,728,804.7
₫115,978,790.2
₫3,728,804,690.4
20k
₫3,549,822.1
₫110,411,808.3
₫3,549,822,065.3
18k
₫3,196,118.3
₫99,410,391.6
₫3,196,118,306.1
14k
₫2,492,972.3
₫77,540,105.4
₫2,492,972,278.7
10k
₫1,777,041.8
₫55,272,177.7
₫1,777,041,778.2
9k
₫1,598,059.2
₫49,705,195.8
₫1,598,059,153.0
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam