máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫4,643,556.56
giá được cập nhật từ:
₫144,430,753.63/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫4,643,556.6
₫144,430,753.6
₫4,643,556,556.8
22k
₫4,253,497.8
₫132,298,570.3
₫4,253,497,806.0
21k
₫4,063,112.0
₫126,376,909.4
₫4,063,111,987.2
20k
₫3,868,082.6
₫120,310,817.8
₫3,868,082,611.8
18k
₫3,482,667.4
₫108,323,065.2
₫3,482,667,417.6
14k
₫2,716,480.6
₫84,491,990.9
₫2,716,480,585.7
10k
₫1,936,363.1
₫60,227,624.3
₫1,936,363,084.2
9k
₫1,741,333.7
₫54,161,532.6
₫1,741,333,708.8
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam