máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,639,952.20
giá được cập nhật từ:
₫113,215,168.68/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,639,952.2
₫113,215,168.7
₫3,639,952,195.8
22k
₫3,334,196.2
₫103,705,094.5
₫3,334,196,211.4
21k
₫3,184,958.2
₫99,063,272.6
₫3,184,958,171.3
20k
₫3,032,080.2
₫94,308,235.5
₫3,032,080,179.1
18k
₫2,729,964.1
₫84,911,376.5
₫2,729,964,146.9
14k
₫2,129,372.0
₫66,230,873.7
₫2,129,372,034.5
10k
₫1,517,860.1
₫47,210,725.3
₫1,517,860,065.7
9k
₫1,364,982.1
₫42,455,688.3
₫1,364,982,073.4
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam