máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,638,184.29
giá được cập nhật từ:
₫113,160,180.62/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,638,184.3
₫113,160,180.6
₫3,638,184,288.8
22k
₫3,332,576.8
₫103,654,725.4
₫3,332,576,808.5
21k
₫3,183,411.3
₫99,015,158.0
₫3,183,411,252.7
20k
₫3,030,607.5
₫94,262,430.5
₫3,030,607,512.6
18k
₫2,728,638.2
₫84,870,135.5
₫2,728,638,216.6
14k
₫2,128,337.8
₫66,198,705.7
₫2,128,337,808.9
10k
₫1,517,122.8
₫47,187,795.3
₫1,517,122,848.4
9k
₫1,364,319.1
₫42,435,067.7
₫1,364,319,108.3
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam