máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,652,580.10
giá được cập nhật từ:
₫113,607,940.50/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,652,580.1
₫113,607,940.5
₫3,652,580,103.1
22k
₫3,345,763.4
₫104,064,873.5
₫3,345,763,374.5
21k
₫3,196,007.6
₫99,406,947.9
₫3,196,007,590.3
20k
₫3,042,599.2
₫94,635,414.4
₫3,042,599,225.9
18k
₫2,739,435.1
₫85,205,955.4
₫2,739,435,077.4
14k
₫2,136,759.4
₫66,460,645.2
₫2,136,759,360.3
10k
₫1,523,125.9
₫47,374,511.2
₫1,523,125,903.0
9k
₫1,369,717.5
₫42,602,977.7
₫1,369,717,538.7
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam