máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,546,851.59
giá được cập nhật từ:
₫110,319,416.17/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,546,851.6
₫110,319,416.2
₫3,546,851,590.9
22k
₫3,248,916.1
₫101,052,585.2
₫3,248,916,057.3
21k
₫3,103,495.1
₫96,529,489.1
₫3,103,495,142.0
20k
₫2,954,527.4
₫91,896,073.7
₫2,954,527,375.2
18k
₫2,660,138.7
₫82,739,562.1
₫2,660,138,693.2
14k
₫2,074,908.2
₫64,536,858.5
₫2,074,908,180.7
10k
₫1,479,037.1
₫46,003,196.5
₫1,479,037,113.4
9k
₫1,330,069.3
₫41,369,781.1
₫1,330,069,346.6
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam