máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,892,236.63
giá được cập nhật từ:
₫121,062,091.70/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,892,236.6
₫121,062,091.7
₫3,892,236,629.3
22k
₫3,565,288.8
₫110,892,876.0
₫3,565,288,752.5
21k
₫3,405,707.1
₫105,929,330.2
₫3,405,707,050.7
20k
₫3,242,233.1
₫100,844,722.4
₫3,242,233,112.2
18k
₫2,919,177.5
₫90,796,568.8
₫2,919,177,472.0
14k
₫2,276,958.4
₫70,821,323.6
₫2,276,958,428.2
10k
₫1,623,062.7
₫50,482,892.2
₫1,623,062,674.4
9k
₫1,459,588.7
₫45,398,284.4
₫1,459,588,736.0
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam