máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫4,221,194.80
giá được cập nhật từ:
₫131,293,834.65/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫4,221,194.8
₫131,293,834.6
₫4,221,194,803.8
22k
₫3,866,614.4
₫120,265,152.5
₫3,866,614,440.2
21k
₫3,693,545.5
₫114,882,105.3
₫3,693,545,453.3
20k
₫3,516,255.3
₫109,367,764.3
₫3,516,255,271.5
18k
₫3,165,896.1
₫98,470,376.0
₫3,165,896,102.8
14k
₫2,469,399.0
₫76,806,893.3
₫2,469,398,960.2
10k
₫1,760,238.2
₫54,749,529.0
₫1,760,238,233.2
9k
₫1,582,948.1
₫49,235,188.0
₫1,582,948,051.4
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam