máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫4,493,466.04
giá được cập nhật từ:
₫139,762,416.76/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫4,493,466.0
₫139,762,416.8
₫4,493,466,041.0
22k
₫4,116,014.9
₫128,022,373.7
₫4,116,014,893.5
21k
₫3,931,782.8
₫122,292,114.7
₫3,931,782,785.8
20k
₫3,743,057.2
₫116,422,093.2
₫3,743,057,212.1
18k
₫3,370,099.5
₫104,821,812.6
₫3,370,099,530.7
14k
₫2,628,677.6
₫81,761,013.8
₫2,628,677,634.0
10k
₫1,873,775.3
₫58,280,927.8
₫1,873,775,339.1
9k
₫1,685,049.8
₫52,410,906.3
₫1,685,049,765.4
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam