máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,857,743.92
giá được cập nhật từ:
₫119,989,248.66/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,857,743.9
₫119,989,248.7
₫3,857,743,924.6
22k
₫3,533,693.4
₫109,910,151.8
₫3,533,693,434.9
21k
₫3,375,525.9
₫104,990,592.6
₫3,375,525,934.0
20k
₫3,213,500.7
₫99,951,044.1
₫3,213,500,689.2
18k
₫2,893,307.9
₫89,991,936.5
₫2,893,307,943.5
14k
₫2,256,780.2
₫70,193,710.5
₫2,256,780,195.9
10k
₫1,608,679.2
₫50,035,516.7
₫1,608,679,216.6
9k
₫1,446,654.0
₫44,995,968.2
₫1,446,653,971.7
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam