máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,638,521.03
giá được cập nhật từ:
₫113,170,654.54/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,638,521.0
₫113,170,654.5
₫3,638,521,033.0
22k
₫3,332,885.3
₫103,664,319.6
₫3,332,885,266.2
21k
₫3,183,705.9
₫99,024,322.7
₫3,183,705,903.9
20k
₫3,030,888.0
₫94,271,155.2
₫3,030,888,020.5
18k
₫2,728,890.8
₫84,877,990.9
₫2,728,890,774.7
14k
₫2,128,534.8
₫66,204,832.9
₫2,128,534,804.3
10k
₫1,517,263.3
₫47,192,162.9
₫1,517,263,270.8
9k
₫1,364,445.4
₫42,438,995.5
₫1,364,445,387.4
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam