máy tính giá vàng mỗi gram
currency
VND
unit
gram
gram
ki-lô-gam
Troy ounce
tola
nhiệm vụ
%
1
gram
=
₫3,640,204.75
giá được cập nhật từ:
₫113,223,024.11/Troy ounce
chọn cara vàng
24K
22K
21K
20K
18K
14K
10K
9K
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
.
⌫
Bảng giá
karat
1x gram
Troy ounce
ki-lô-gam
24k
₫3,640,204.8
₫113,223,024.1
₫3,640,204,754.0
22k
₫3,334,427.6
₫103,712,290.1
₫3,334,427,554.6
21k
₫3,185,179.2
₫99,070,146.1
₫3,185,179,159.7
20k
₫3,032,290.6
₫94,314,779.1
₫3,032,290,560.0
18k
₫2,730,153.6
₫84,917,268.1
₫2,730,153,565.5
14k
₫2,129,519.8
₫66,235,469.1
₫2,129,519,781.1
10k
₫1,517,965.4
₫47,214,001.1
₫1,517,965,382.4
9k
₫1,365,076.8
₫42,458,634.0
₫1,365,076,782.7
biểu đồ giá vàng mỗi troy ounce
Vietnam